handies peak

handies peak

A hiker stands at the summit of Handies Peak, looking at the view.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đỉnh núi Handies: Một đỉnh núi nằm trong dãy núi San Juan ở phía tây nam bang Colorado, Hoa Kỳ, với độ cao 14.048 feet (khoảng 4.282 mét). Đây một trong những đỉnh núi cao nhất trong khu vực.

dụ sử dụng
  • (Đỉnh Handies một điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài leo núi.)
  • (Chúng tôi đã lên đến đỉnh Handies sau một chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to climb Handies Peak": leo lên đỉnh Handies.

    • Many adventurers attempt to climb Handies Peak every summer. (Nhiều nhà thám hiểm cố gắng leo lên đỉnh Handies mỗi mùa .)
  • "the trail to Handies Peak": con đường mòn dẫn đến đỉnh Handies.

    • The trail to Handies Peak offers stunning views of the San Juan Mountains. (Con đường mòn dẫn đến đỉnh Handies mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp của dãy núi San Juan.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến nào cho "handies peak" đây một tên địa danh cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Đỉnh núi: mountain peak (đỉnh núi nói chung).
    • The mountain peak is known for its challenging terrain. (Đỉnh núi này nổi tiếng với địa hình khó khăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ động từ liên quan trực tiếp đến "handies peak".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "handies peak".